playing area

playing area

The children ran onto the playing area for their soccer game.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khu vực chơi, sân chơi"playing area" một mảnh đất hoặc không gian được chuẩn bị để chơi một môn thể thao hoặc trò chơi nào đó.
- dụ: The home crowd cheered when Princeton took the playing area. (Đám đông cổ nhà reo hò khi Princeton bước vào khu vực chơi.)

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ chạy vào khu vực chơi để bắt đầu trận đấu.)
  • (Khu vực chơi được đánh dấu bằng các vạch trắng cho môn bóng đá.)
  • (Chúng ta cần dọn dẹp khu vực chơi trước trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To enter the playing area": bước vào khu vực chơi (thường dùng trong thể thao).
    • The players entered the playing area under a shower of confetti. (Các cầu thủ bước vào khu vực chơi dưới một trận mưa hoa giấy.)
  • "To clear the playing area": dọn sạch khu vực chơi (để tránh chướng ngại vật).
    • The referee ordered the crowd to clear the playing area. (Trọng tài ra lệnh cho đám đông dọn sạch khu vực chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Playing field (danh từ): sân chơi, thường dùng cho các môn thể thao ngoài trời.
    • The school has a large playing field for soccer. (Trường học một sân chơi lớn cho bóng đá.)
  • Play area (danh từ): khu vực chơi (thường dùng cho trẻ em).
    • The park has a safe play area for toddlers. (Công viên một khu vực chơi an toàn cho trẻ mới biết đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sân vận động (stadium): một khu vực chơi khán đài.
  • Khu vực thi đấu (competition area): không gian dành riêng cho thi đấu.
Các cụm từ liên quan
  • To mark out a playing area: đánh dấu khu vực chơi.
    • The groundskeeper marked out the playing area for the match. (Người quản lý sân đã đánh dấu khu vực chơi cho trận đấu.)
  • To restrict the playing area: hạn chế khu vực chơi ( lý do an toàn).
    • The coach restricted the playing area to avoid injuries. (Huấn luyện viên đã hạn chế khu vực chơi để tránh chấn thương.)
Thành ngữ liên quan
  • To level the playing area: làm cho khu vực chơi trở nên công bằng (nghĩa bóng: tạo sự bình đẳng).
    • The new rules aim to level the playing area for all teams. (Các quy tắc mới nhằm tạo sự công bằng cho tất cả các đội.)